积稔 tích nhẫm Hán Việt: tích nhẫm Tổng quan Cấu tạo: 积 (tích) + 稔 (nhẫm)Hán Việttích nhẫmCấu tạo积 + 稔 · tích + nhẫm nghĩa thành phần: tích + nhẫm