積精 jī jīng · tích tinh Hán Việt: tích tinh · Pinyin: jī jīng Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 精 (tinh)Pinyinjī jīngHán Việttích tinhCấu tạo積 + 精 · tích + tinh nghĩa thành phần: tích + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓蓄积精气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓蓄积精气。