積紀 jī jì · tích kỉ Hán Việt: tích kỉ · Pinyin: jī jì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 紀 (kỉ)Pinyinjī jìHán Việttích kỉCấu tạo積 + 紀 · tích + kỉ nghĩa thành phần: tích + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹积时。Tân Hoa Tự Điển 1.犹积时。