積結

jī jié tích kết

Hán Việt: tích kết · Pinyin: jī jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长期不解的疑问; 指长期积聚之病。喻指嗜好; 指长期郁结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指长期不解的疑问。 2.指长期积聚之病。喻指嗜好。 3.指长期郁结。