積翠 jī cuì · tích thúy Hán Việt: tích thúy · Pinyin: jī cuì Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 翠 (thúy)Pinyinjī cuìHán Việttích thúyCấu tạo積 + 翠 · tích + thúy nghĩa thành phần: tích + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翠色重叠。形容草木繁茂; 指青山; 指春季。Tân Hoa Tự Điển 1.翠色重叠。形容草木繁茂。 2.指青山。 3.指春季。