積膘 jī biāo · tích phiêu Hán Việt: tích phiêu · Pinyin: jī biāo Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 膘 (phiêu)Pinyinjī biāoHán Việttích phiêuCấu tạo積 + 膘 · tích + phiêu nghĩa thành phần: tích + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指猪等牲畜长膘增肥。Tân Hoa Tự Điển 1.指猪等牲畜长膘增肥。