積苦

jī kǔ tích khổ

Hán Việt: tích khổ · Pinyin: jī kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长期苦于; 谓积久劳苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长期苦于。 2.谓积久劳苦。