積獲 jī huò · tích hoạch Hán Việt: tích hoạch · Pinyin: jī huò Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 獲 (hoạch)Pinyinjī huòHán Việttích hoạchCấu tạo積 + 獲 · tích + hoạch nghĩa thành phần: tích + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚积的猎获物。Tân Hoa Tự Điển 1.聚积的猎获物。