積葛 jī gé · tích cát Hán Việt: tích cát · Pinyin: jī gé Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 葛 (cát)Pinyinjī géHán Việttích cátCấu tạo積 + 葛 · tích + cát nghĩa thành phần: tích + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓葛草丛生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓葛草丛生。