積蠹

jī dù tích đố

Hán Việt: tích đố · Pinyin: jī dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"积衏"; 指多年的弊病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"积衏"。 2.指多年的弊病。