積誠

jī chéng tích thành

Hán Việt: tích thành · Pinyin: jī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓积聚诚心; 指蕴积的诚心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓积聚诚心。 2.指蕴积的诚心。