積負 jī fù · tích phụ Hán Việt: tích phụ · Pinyin: jī fù Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 負 (phụ)Pinyinjī fùHán Việttích phụCấu tạo積 + 負 · tích + phụ nghĩa thành phần: tích + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹积欠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹积欠。