積賊

jī zéi tích tặc

Hán Việt: tích tặc · Pinyin: jī zéi

Tổng quan

tên trộm đã xác nhận

Cấu tạo: (tích) + (tặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên trộm đã xác nhận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慣竊。常犯偷盜的竊賊。《儒林外史》第四回:「次日早堂,頭一起帶進來是一個偷雞的積賊。」

Eng

  • CC-CEDICT confirmed thief
  • Cihui confirmed thief