積過 jī guò · tích quá Hán Việt: tích quá · Pinyin: jī guò Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 過 (quá)Pinyinjī guòHán Việttích quáCấu tạo積 + 過 · tích + quá nghĩa thành phần: tích + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指逐渐累积而成的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.指逐渐累积而成的过失。