積迭 jī dié · tích điệt Hán Việt: tích điệt · Pinyin: jī dié Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 迭 (điệt)Pinyinjī diéHán Việttích điệtCấu tạo積 + 迭 · tích + điệt nghĩa thành phần: tích + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重重累叠;累积堆叠。Tân Hoa Tự Điển 1.重重累叠;累积堆叠。