積閥

jī fá tích phiệt

Hán Việt: tích phiệt · Pinyin: jī fá

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (phiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 累积功劳和资历; 指所积累的功劳和资历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.累积功劳和资历。 2.指所积累的功劳和资历。