積階 jī jiē · tích giai Hán Việt: tích giai · Pinyin: jī jiē Tổng quan Cấu tạo: 積 (tích) + 階 (giai)Pinyinjī jiēHán Việttích giaiCấu tạo積 + 階 · tích + giai nghĩa thành phần: tích + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 累积官阶。Tân Hoa Tự Điển 1.累积官阶。