積集
tích tập
Hán Việt: tích tập · Pinyin: jī jí
Tổng quan
sự đặt (mìn, đường ray, ống...), sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đặt (mìn, đường ray, ống...), sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积聚汇集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.积聚汇集。