積高

jī gāo tích cao

Hán Việt: tích cao · Pinyin: jī gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至高﹐最高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至高﹐最高。