稱臨 chēng lín · xưng lâm Hán Việt: xưng lâm · Pinyin: chēng lín Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 臨 (lâm)Pinyinchēng línHán Việtxưng lâmCấu tạo稱 + 臨 · xưng + lâm nghĩa thành phần: xưng + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹称制。Tân Hoa Tự Điển 1.犹称制。