稱為
xưng vi
Hán Việt: xưng vi · Pinyin: chēng wéi
Tổng quan
được gọi là | được biết đến như | gọi là "..."
Nghĩa
Việt
- Cihui được gọi là | được biết đến như | gọi là "..."
Eng
- CC-CEDICT to be called; to be known as; to call it ...
- Cihui to be called; to be known as; to call it "..."