稱舉

chēng jǔ xưng cử

Hán Việt: xưng cử · Pinyin: chēng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称誉举荐; 称说列举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称誉举荐。 2.称说列举。