稱亂

chēng luàn xưng loạn

Hán Việt: xưng loạn · Pinyin: chēng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举兵作乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举兵作乱。