稱事 chēng shì · xưng sự Hán Việt: xưng sự · Pinyin: chēng shì Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 事 (sự)Pinyinchēng shìHán Việtxưng sựCấu tạo稱 + 事 · xưng + sự nghĩa thành phần: xưng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与事功相当。Tân Hoa Tự Điển 1.与事功相当。