稱伐 chēng fá · xưng phạt Hán Việt: xưng phạt · Pinyin: chēng fá Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 伐 (phạt)Pinyinchēng fáHán Việtxưng phạtCấu tạo稱 + 伐 · xưng + phạt nghĩa thành phần: xưng + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹计功﹐表功。Tân Hoa Tự Điển 1.犹计功﹐表功。