稱伯 chēng bó · xưng bá Hán Việt: xưng bá · Pinyin: chēng bó Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 伯 (bá)Pinyinchēng bóHán Việtxưng báCấu tạo稱 + 伯 · xưng + bá nghĩa thành phần: xưng + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 做霸主。伯﹐通"霸"。Tân Hoa Tự Điển 1.做霸主。伯﹐通"霸"。