稱體 chēng tǐ · xưng thể Hán Việt: xưng thể · Pinyin: chēng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 體 (thể)Pinyinchēng tǐHán Việtxưng thểCấu tạo稱 + 體 · xưng + thể nghĩa thành phần: xưng + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合身。Tân Hoa Tự Điển 1.合身。