稱列 chēng liè · xưng liệt Hán Việt: xưng liệt · Pinyin: chēng liè Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 列 (liệt)Pinyinchēng lièHán Việtxưng liệtCấu tạo稱 + 列 · xưng + liệt nghĩa thành phần: xưng + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称述标举。Tân Hoa Tự Điển 1.称述标举。