稱功

chēng gōng xưng công

Hán Việt: xưng công · Pinyin: chēng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡量功劳﹐与功绩相比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡量功劳﹐与功绩相比。