稱動

chēng dòng xưng động

Hán Việt: xưng động · Pinyin: chēng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举行。