稱合 chēng hé · xưng hợp Hán Việt: xưng hợp · Pinyin: chēng hé Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 合 (hợp)Pinyinchēng héHán Việtxưng hợpCấu tạo稱 + 合 · xưng + hợp nghĩa thành phần: xưng + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相当。Tân Hoa Tự Điển 1.相当。