稱名

chēng míng xưng danh

Hán Việt: xưng danh · Pinyin: chēng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 列举的物名; 称呼名字; 称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.列举的物名。 2.称呼名字。 3.称号。

ja

  • JMdict intoning the name of the Buddha|chanting the name of the Buddha