稱嗟 chēng jiē · xưng ta Hán Việt: xưng ta · Pinyin: chēng jiē Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 嗟 (ta)Pinyinchēng jiēHán Việtxưng taCấu tạo稱 + 嗟 · xưng + ta nghĩa thành phần: xưng + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赞叹。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赞叹。