稱塞

chēng sāi xưng tắc

Hán Việt: xưng tắc · Pinyin: chēng sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称职尽责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称职尽责。