稱大

chēng dà xưng đại

Hán Việt: xưng đại · Pinyin: chēng dà

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示自己的尊长地位;摆架子:他从不在晚辈面前~。