稱奇
xưng kì
Hán Việt: xưng kì · Pinyin: chēng qí
Tổng quan
lấy làm kỳ
Nghĩa
Việt
- Cihui lấy làm kỳ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 称赞奇妙:啧啧~。
Eng
- Cihui 稱奇 hēngqí v.o. declare sth. to be wondrous/strange
Hán Việt: xưng kì · Pinyin: chēng qí
lấy làm kỳ