稱寃 chēng yuān · xưng oan Hán Việt: xưng oan · Pinyin: chēng yuān Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 寃 (oan)Pinyinchēng yuānHán Việtxưng oanCấu tạo稱 + 寃 · xưng + oan nghĩa thành phần: xưng + oan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉说冤屈。Tân Hoa Tự Điển 1.诉说冤屈。