稱引

chēng yǐn xưng dẫn

Hán Việt: xưng dẫn · Pinyin: chēng yǐn

Tổng quan

trích dẫn: dẫn chứng/viện/viện dẫn/nêu ra/viện dẫn

Cấu tạo: (xưng) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trích dẫn: dẫn chứng/viện/viện dẫn/nêu ra/viện dẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 援引﹐称述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.援引﹐称述。

Eng

  • Cihui 稱引 hēngyǐn v. <wr.> quote