稱張

chēng zhāng xưng trương

Hán Việt: xưng trương · Pinyin: chēng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夸张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夸张。