稱德 chēng dé · xưng đức Hán Việt: xưng đức · Pinyin: chēng dé Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 德 (đức)Pinyinchēng déHán Việtxưng đứcCấu tạo稱 + 德 · xưng + đức nghĩa thành phần: xưng + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推行德教; 衡量德行。Tân Hoa Tự Điển 1.推行德教。 2.衡量德行。