稱快
xưng khoái
Hán Việt: xưng khoái · Pinyin: chēng kuài
Tổng quan
tỏ ý vui mừng: lộ vẻ vui mừng/tỏ vẻ hài lòng
Nghĩa
Việt
- Cihui tỏ ý vui mừng: lộ vẻ vui mừng/tỏ vẻ hài lòng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叫快﹐喊痛快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.叫快﹐喊痛快。
Eng
- Cihui 稱快 hēngkuài v.o. express one's gratification