稱情

chēng qíng xưng tình

Hán Việt: xưng tình · Pinyin: chēng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衡量人情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衡量人情。