稱愜 chēng qiè · xưng khiếp Hán Việt: xưng khiếp · Pinyin: chēng qiè Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 愜 (khiếp)Pinyinchēng qièHán Việtxưng khiếpCấu tạo稱 + 愜 · xưng + khiếp nghĩa thành phần: xưng + khiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"称?"; 称心快意。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"称?"。 2.称心快意。