稱手 chēng shǒu · xưng thủ Hán Việt: xưng thủ · Pinyin: chēng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 手 (thủ)Pinyinchēng shǒuHán Việtxưng thủCấu tạo稱 + 手 · xưng + thủ nghĩa thành phần: xưng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使用起来顺手。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使用起来顺手。