稱數

chēng shù xưng sổ

Hán Việt: xưng sổ · Pinyin: chēng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹计算。