稱星 chēng xīng · xưng tinh Hán Việt: xưng tinh · Pinyin: chēng xīng Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 星 (tinh)Pinyinchēng xīngHán Việtxưng tinhCấu tạo稱 + 星 · xưng + tinh nghĩa thành phần: xưng + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 镶在秤杆上的金属小圆点﹐以作计量的标志。Tân Hoa Tự Điển 1.镶在秤杆上的金属小圆点﹐以作计量的标志。