稱是

chēng shì xưng thị

Hán Việt: xưng thị · Pinyin: chēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xưng) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹称职; 谓与此相称或相当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹称职。 2.谓与此相称或相当。