稱曰 xưng viết Hán Việt: xưng viết Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 曰 (viết)Hán Việtxưng viếtCấu tạo稱 + 曰 · xưng + viết nghĩa thành phần: xưng + viết Nghĩa EngCihui 稱曰 hēngyuē v. 1. call 2. name 3. say; state