稱服 chēng fú · xưng phục Hán Việt: xưng phục · Pinyin: chēng fú Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 服 (phục)Pinyinchēng fúHán Việtxưng phụcCấu tạo稱 + 服 · xưng + phục nghĩa thành phần: xưng + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"称伏"。