稱比 chēng bǐ · xưng bỉ Hán Việt: xưng bỉ · Pinyin: chēng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 稱 (xưng) + 比 (bỉ)Pinyinchēng bǐHán Việtxưng bỉCấu tạo稱 + 比 · xưng + bỉ nghĩa thành phần: xưng + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹比喻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹比喻。